Bảng giá thép Việt Nhật

TT CHỦNG LOẠI VIỆT NHẬT CB300 VIỆT NHẬT CB400
1 D6 13,800 13,800
2 D8 13,800 13,800
3 D10 100,800 110,800
4 D12 140,700 158,300
5 D14 192,200 200,200
6 D16 254,200 261,300
7 D18 324,300 331,300
8 D20 402,700 410,500
9 D22 489,200 499,200
10 D25 641,200 651,300

Bảng giá thép Miền Nam

STT CHỦNG LOẠI MIỀN NAM CB300 MIỀN NAM CB400
1 Thép cuộn D6 13,300 13,300
2 Thép cuộn D8 13,300 13,300
3 Thép thanh vằn D10 80,000 88,300
4 Thép thanh vằn D12 131,000 139,200
5 Thép thanh vằn D14 182,300 190,200
6 Thép thanh vằn D16 238,500 247,500
7 Thép thanh vằn D18 307,300 317,300
8 Thép thanh vằn D20 382,300 390,300
9 Thép thanh vằn D22 464,300 474,500
10 Thép thanh vằn D25 607,500 617,000

Bảng giá thép Pomina

TT CHỦNG LOẠI POMINA CB300 POMINA CB400
1 Thép cuộn Φ 6 13,300 13,300
2 Thép cuộn Φ 8 13,300 13,300
3 Thép thanh vằn Φ 10 82,000 92,300
4 Thép thanh vằn Φ 12 132,000 141,200
5 Thép thanh vằn Φ 14 183,400 190,300
6 Thép thanh vằn Φ 16 242,100 250,300
7 Thép thanh vằn Φ 18 309,500 318,200
8 Thép thanh vằn Φ 20 384,200 391,500
9 Thép thanh vằn Φ 22 466,500 473,700
10 Thép thanh vằn Φ 25 609,500 618,500

Bảng giá thép Hoà Phát

TT CHỦNG LOẠI HÒA PHÁT CB300 HÒA PHÁT CB400
1 Thép cuộn phi 6 13,300 13,300
2 Thép cuộn phi 8 13,300 13,300
3 Thép thanh vằn phi 10 80,500 89,300
4 Thép thanh vằn phi 12 133,000 140,300
5 Thép thanh vằn phi 14 183,300 191,000
6 Thép thanh vằn phi 16 239,500 248,000
7 Thép thanh vằn phi 18 308,300 318,300
8 Thép thanh vằn phi 20 383,300 391,000
9 Thép thanh vằn phi 22 465,300 475,100
10 Thép thanh vằn phi 25 608,500 Liên hệ

Bảng giá thép Việt Mỹ

TT CHỦNG LOẠI VIỆT MỸ VIỆT MỸ CB400
1 Thép cuộn D6 13,200 13,200
2 Thép cuộn D8 13,200 13,200
3 Thép thanh D10 79,000 88,300
4 Thép thanh D12 128,600 135,600
5 Thép thanh D14 180,800 188,500
6 Thép thanh D16 234,000 242,600
7 Thép thanh D18 Liên Hệ Liên Hệ
8 Thép thanh D20 Liên Hệ Liên Hệ
9 Thép thanh D22 Liên Hệ Liên Hệ
10 Thép thanh D25 Liên Hệ Liên Hệ

Bảng giá thép Việt Úc

STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC CB300

BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC CB400

1

Ký hiệu trên cây sắt

V – UC

V – UC

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.200

10.200

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.200

10.200

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

71.000

78.500

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

101.100

125.300

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

139.300

146.300

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

184.500

199.500

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

237.200

245.000

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

297.400

345.100

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

363.000

391.200

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

466.000

485.500

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

Liên hệ

Liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

Liên hệ

Liên hệ

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

0941414422
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon