Bảng giá thép Pomina

TT CHỦNG LOẠI POMINA CB300 POMINA CB400
1 Thép cuộn Φ 6 13,300 13,300
2 Thép cuộn Φ 8 13,300 13,300
3 Thép thanh vằn Φ 10 82,000 92,300
4 Thép thanh vằn Φ 12 132,000 141,200
5 Thép thanh vằn Φ 14 183,400 190,300
6 Thép thanh vằn Φ 16 242,100 250,300
7 Thép thanh vằn Φ 18 309,500 318,200
8 Thép thanh vằn Φ 20 384,200 391,500
9 Thép thanh vằn Φ 22 466,500 473,700
10 Thép thanh vằn Φ 25 609,500 618,500

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

0941414422
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon