Bảng giá thép Việt Úc

STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC CB300

BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC CB400

1

Ký hiệu trên cây sắt

V – UC

V – UC

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.200

10.200

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.200

10.200

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

71.000

78.500

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

101.100

125.300

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

139.300

146.300

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

184.500

199.500

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

237.200

245.000

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

297.400

345.100

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

363.000

391.200

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

466.000

485.500

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

Liên hệ

Liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

Liên hệ

Liên hệ

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

0941414422
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon