SẮT THÉP XÂY DỰNG

 Giao Hàng Tận Nơi

 Uy Tín – Linh Hoạt

 Sản Phẩm Bền – Tốt

 Chiết Khấu Cao

Giới Thiệu Công Ty TNHH

Sắt Thép

Trải qua 10 năm kinh doanh và cung cấp vật liệu trong ngành xây dựng cho toàn miền Nam. Chúng tôi luôn chọn hợp tác với các đại lý cung cấp sắt thép lớn như Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina, Miền Nam,.…

Với phương châm làm việc Uy tính – Chất lượng. Công ty chúng tôi luôn đem đến cho bạn sản phẩm tốt nhất, vận chuyển nhanh nhất và luôn đảm bảo chữ tín trong kinh doanh.

_____________________________________________________________________________

 Giao Hàng Tận Nơi

 Thanh Toán Linh Hoạt

 Sản Phẩm Chất Lượng

 Chiết Khấu Hấp Dẫn

BẢNG GIÁ SẮT THÉP VIỆT NHẬT

TT CHỦNG LOẠI VIỆT NHẬT CB300 VIỆT NHẬT CB400
1 D6 13,800 13,800
2 D8 13,800 13,800
3 D10 100,800 110,800
4 D12 140,700 158,300
5 D14 192,200 200,200
6 D16 254,200 261,300
7 D18 324,300 331,300
8 D20 402,700 410,500
9 D22 489,200 499,200
10 D25 641,200 651,300

BẢNG GIÁ SẮT THÉP MIỀN NAM

STT CHỦNG LOẠI MIỀN NAM CB300 MIỀN NAM CB400
1 Thép cuộn D6 13,300 13,300
2 Thép cuộn D8 13,300 13,300
3 Thép thanh vằn D10 80,000 88,300
4 Thép thanh vằn D12 131,000 139,200
5 Thép thanh vằn D14 182,300 190,200
6 Thép thanh vằn D16 238,500 247,500
7 Thép thanh vằn D18 307,300 317,300
8 Thép thanh vằn D20 382,300 390,300
9 Thép thanh vằn D22 464,300 474,500
10 Thép thanh vằn D25 607,500 617,000

BẢNG GIÁ SẮT THÉP POMINA

TT CHỦNG LOẠI POMINA CB300 POMINA CB400
1 Thép cuộn Φ 6 13,300 13,300
2 Thép cuộn Φ 8 13,300 13,300
3 Thép thanh vằn Φ 10 82,000 92,300
4 Thép thanh vằn Φ 12 132,000 141,200
5 Thép thanh vằn Φ 14 183,400 190,300
6 Thép thanh vằn Φ 16 242,100 250,300
7 Thép thanh vằn Φ 18 309,500 318,200
8 Thép thanh vằn Φ 20 384,200 391,500
9 Thép thanh vằn Φ 22 466,500 473,700
10 Thép thanh vằn Φ 25 609,500 618,500

BẢNG GIÁ SẮT THÉP HOÀ PHÁT

TT CHỦNG LOẠI HÒA PHÁT CB300 HÒA PHÁT CB400
1 Thép cuộn phi 6 13,300 13,300
2 Thép cuộn phi 8 13,300 13,300
3 Thép thanh vằn phi 10 80,500 89,300
4 Thép thanh vằn phi 12 133,000 140,300
5 Thép thanh vằn phi 14 183,300 191,000
6 Thép thanh vằn phi 16 239,500 248,000
7 Thép thanh vằn phi 18 308,300 318,300
8 Thép thanh vằn phi 20 383,300 391,000
9 Thép thanh vằn phi 22 465,300 475,100
10 Thép thanh vằn phi 25 608,500 Liên hệ

HÌNH ẢNH KHO XƯỞNG – VẬN CHUYỂN